Logo Trung tâm Ngoại ngữ Kỷ Nguyên Kiến Tạo KITATrung tâm Ngoại ngữ Kỷ Nguyên Kiến TạoKITAKiến tạo tri thức, dẫn lối tương lai

30 nhóm từ vựng tiếng Anh dễ nhầm và cách phân biệt

THCS6 phút đọcĐội ngũ KITA

Nhiều lỗi sai của học sinh không phải do không biết từ, mà do nhầm giữa các từ gần nghĩa hoặc gần cách viết. Dưới đây là 30 nhóm từ hay gặp trong bài kiểm tra và giao tiếp, kèm cách nhớ nhanh.

⚡ Tóm tắt 30 giây
  • Nhiều lỗi sai đến từ nhầm từ gần nghĩa, gần cách viết.
  • Học theo cặp, mỗi cặp tự đặt 2 câu ví dụ.
  • Ghi các cặp hay sai vào sổ lỗi, ôn lại mỗi tuần.

Nhóm động từ hay nhầm

1. say / tellsay + điều được nói; tell + người nghe. She said hello. She told me a story.
2. speak / talkspeak một ngôn ngữ, nói trang trọng; talk trò chuyện. I speak English. Let's talk about it.
3. hear / listenhear nghe thấy (tự nhiên); listen to chú ý lắng nghe. Listen to the teacher!
4. see / look / watchsee nhìn thấy; look at nhìn vào; watch xem thứ đang chuyển động (TV, trận đấu).
5. borrow / lendborrow mượn (từ ai); lend cho mượn. Can I borrow your pen? Can you lend me your pen?
6. bring / takebring mang đến chỗ người nói; take mang đi chỗ khác.
7. make / domake tạo ra cái gì (a cake, a mistake); do làm việc, nhiệm vụ (homework, exercise).
8. win / beatwin + trận đấu, giải thưởng; beat + đối thủ. We won the game. We beat their team.
9. rise / raiserise tự nâng lên (the sun rises); raise nâng cái gì lên (raise your hand).
10. lie / laylie nằm (tự mình); lay đặt cái gì xuống. Lie on the bed. Lay the book on the table.
11. remember / remindremember tự nhớ; remind nhắc ai nhớ. Remind me to call Mom.
12. advise / adviceadvise là động từ (khuyên); advice là danh từ (lời khuyên), không đếm được.

Nhóm tính từ hay nhầm

13. fun / funnyfun vui, thú vị; funny buồn cười. The party was fun. The clown is funny.
14. bored / boring-ed chỉ cảm xúc của người; -ing chỉ tính chất của sự việc. I'm bored. The film is boring.
15. interested / interestingCùng quy tắc -ed / -ing. I'm interested in English. English is interesting.
16. alone / lonelyalone một mình (trạng thái); lonely cô đơn (cảm xúc).
17. quiet / quitequiet yên tĩnh; quite khá. The room is quite quiet.
18. loose / loseloose (tính từ) lỏng; lose (động từ) đánh mất, thua.
19. sensible / sensitivesensible hợp lý, biết điều; sensitive nhạy cảm.
20. economic / economicaleconomic thuộc về kinh tế; economical tiết kiệm.
21. historic / historicalhistoric có ý nghĩa lịch sử quan trọng; historical liên quan đến lịch sử.

Nhóm từ gần cách viết

22. than / thenthan dùng để so sánh (taller than); then sau đó, khi ấy.
23. its / it'sits của nó; it's = it is / it has.
24. your / you'reyour của bạn; you're = you are.
25. their / there / they'retheir của họ; there ở đó; they're = they are.
26. accept / exceptaccept chấp nhận; except ngoại trừ.
27. affect / effectThường affect là động từ (ảnh hưởng đến); effect là danh từ (sự ảnh hưởng, kết quả).
28. desert / dessertdesert sa mạc; dessert món tráng miệng (nhớ: dessert có 2 chữ s như "sweet sweet").
29. breath / breathebreath (danh từ) hơi thở; breathe (động từ) thở.
30. cloth / clothescloth vải; clothes quần áo.

Cách học để không nhầm nữa

  • Học theo cặp, mỗi cặp đặt 2 câu ví dụ của riêng mình.
  • Ghi các cặp hay sai vào một trang "sổ lỗi", ôn lại mỗi tuần.
  • Đọc to câu ví dụ để nhớ cả cách dùng, không chỉ nghĩa.

Con hay sai những lỗi này trong bài kiểm tra? Chương trình Tiếng Anh thiếu niên tại KITA giúp con hệ thống lại từ vựng, ngữ pháp và luyện dùng đúng ngữ cảnh.

Con hay sai những lỗi này?

Lớp Tiếng Anh thiếu niên giúp con hệ thống lại từ vựng, ngữ pháp và dùng đúng ngữ cảnh.

📝 Kiểm tra trình độ miễn phí
Zalo📞