10 chủ đề tiếng Anh cho bé 5 tuổi – ba mẹ lưu ngay cho bé thực hành
Ở tuổi lên 5, bé học tiếng Anh tốt nhất qua những chủ đề gần gũi hằng ngày. Mỗi ngày chỉ cần 10–15 phút chơi cùng ba mẹ với một chủ đề là đủ. Dưới đây là 10 chủ đề, mỗi chủ đề có từ vựng, một mẫu câu và một trò chơi nhỏ.
- Mỗi ngày 10–15 phút với một chủ đề là đủ.
- Mỗi chủ đề có từ vựng, mẫu câu và một trò chơi.
- Lặp lại vài ngày, mỗi ngày thêm 1–2 từ mới.
1. Colors – Màu sắc
Từ vựng: red, blue, yellow, green, orange, pink, purple, white, black.
Mẫu câu: What color is it? – It's red.
Trò chơi: "Tìm màu": ba mẹ nói "Find something blue!", bé chạy tìm đồ vật màu xanh trong nhà.
2. Numbers – Con số 1 – 10
Từ vựng: one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten.
Mẫu câu: How many apples? – Three apples.
Trò chơi: đếm bậc cầu thang, đếm ngón tay, đếm đồ chơi khi dọn dẹp.
3. Animals – Con vật
Từ vựng: cat, dog, bird, fish, duck, cow, pig, lion, monkey, elephant.
Mẫu câu: What's this? – It's a cat. Meow!
Trò chơi: bắt chước tiếng kêu và dáng đi của con vật, người còn lại đoán tên.
4. Family – Gia đình
Từ vựng: mother/mommy, father/daddy, brother, sister, grandma, grandpa, baby.
Mẫu câu: Who is this? – This is my mommy.
Trò chơi: xem ảnh gia đình, bé giới thiệu từng người.
5. My body – Cơ thể
Từ vựng: head, eyes, ears, nose, mouth, hands, arms, legs, feet.
Mẫu câu: Touch your nose!
Trò chơi: hát "Head, Shoulders, Knees and Toes" và chạm đúng bộ phận.
6. Fruits – Trái cây
Từ vựng: apple, banana, orange, mango, grapes, watermelon, strawberry.
Mẫu câu: Do you like bananas? – Yes, I do. / No, I don't.
Trò chơi: lúc ăn trái cây, bé gọi tên bằng tiếng Anh trước khi ăn.
7. Toys – Đồ chơi
Từ vựng: ball, doll, car, robot, teddy bear, kite, blocks.
Mẫu câu: I have a ball. / Where is the car?
Trò chơi: giấu đồ chơi, bé hỏi "Where is…?" để tìm.
8. Weather – Thời tiết
Từ vựng: sunny, rainy, cloudy, windy, hot, cold.
Mẫu câu: How's the weather today? – It's sunny.
Trò chơi: mỗi sáng cùng con nhìn trời và nói thời tiết hôm nay.
9. Clothes – Quần áo
Từ vựng: shirt, T-shirt, dress, shorts, shoes, socks, hat.
Mẫu câu: Put on your shoes!
Trò chơi: khi thay đồ đi học, ba mẹ gọi tên từng món bằng tiếng Anh.
10. Feelings – Cảm xúc
Từ vựng: happy, sad, angry, tired, hungry, scared, excited.
Mẫu câu: How do you feel? – I'm happy!
Trò chơi: làm mặt cảm xúc trước gương, đoán xem người kia đang "happy" hay "sad".
Mẹo nhỏ để bé nhớ lâu
- Lặp lại một chủ đề trong vài ngày, mỗi ngày thêm 1–2 từ mới.
- Khen khi bé nói, dù chưa đúng hoàn toàn; nhắc lại câu đúng một cách nhẹ nhàng.
- Kết hợp hình ảnh, động tác và bài hát để từ vựng gắn với trải nghiệm.
Tại KITA, chương trình Storytelling giúp bé học các chủ đề này qua câu chuyện, bài hát và trò chơi cùng bạn bè.
Bé học các chủ đề này qua câu chuyện
Lớp Storytelling tại KITA: câu chuyện, bài hát và trò chơi cùng các bạn.
🎁 Cho bé học thử miễn phíNguồn tham khảo
- LearnEnglish Kids (British Council) – How to start teaching kids English at home: learnenglishkids.britishcouncil.org
- British Council Singapore – How to teach kids English at home: britishcouncil.sg
